- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
hiện nay; ngày nay; bây giờ
Bây giờ anh ấy đã lớn rồi.
hiện nay; bây giờ
Bây giờ anh ấy đã là một người lớn rồi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
hiện nay; ngày nay; bây giờ
Bây giờ anh ấy đã lớn rồi.
hiện nay; bây giờ
Bây giờ anh ấy đã là một người lớn rồi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
hiện nay; ngày nay; bây giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.