- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
khoe khoang; làm trò; phô trương
Anh ấy thích khoe khoang trước mặt bạn bè.
khoe mẽ để gây cười; làm trò mua vui
Anh ấy thích làm trò mua vui.
khoe khoang; làm trò; phô trương
Anh ấy thích khoe khoang trước mặt bạn bè.
khoe mẽ để gây cười; làm trò mua vui
Anh ấy thích làm trò mua vui.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
khoe khoang; làm trò; phô trương
khoe khoang; làm trò; phô trương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.