- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
nổi cơn giận; giở thói cáu kỉnh
Anh ấy thích giận dỗi.
nổi cơn giận; giở thói cáu kỉnh
Anh ấy thích giận dỗi.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nổi cơn giận; giở thói cáu kỉnh
nổi cơn giận; giở thói cáu kỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.