- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))
- 毛mao(lông, tóc)
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
bị mất đi; hao hụt (chất dinh dưỡng, độ ẩm, nhiệt lượng, v.v.)
Những chất dinh dưỡng này đã bị mất đi.
bị mất đi; hao hụt (chất dinh dưỡng, độ ẩm, nhiệt lượng, v.v.)
Những chất dinh dưỡng này đã bị mất đi.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
bị mất đi; hao hụt (chất dinh dưỡng, độ ẩm, nhiệt lượng, v.v.)
bị mất đi; hao hụt (chất dinh dưỡng, độ ẩm, nhiệt lượng, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.