- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))
- 毛mao(lông, tóc)
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tốn thời gian lẫn công sức
Dự án này tốn nhiều thời gian và công sức.
tốn thời gian lẫn công sức
Dự án này tốn nhiều thời gian và công sức.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
tốn thời gian lẫn công sức
tốn thời gian lẫn công sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.