- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))
- 毛mao(lông, tóc)
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
vật tư tiêu hao; vật liệu tiêu dùng
Những vật tư tiêu hao này rất đắt.
vật tư tiêu hao; vật liệu tiêu dùng
Chúng tôi tiêu thụ rất nhiều vật liệu.
vật tư tiêu hao; vật liệu tiêu dùng
Những vật tư tiêu hao này rất đắt.
vật tư tiêu hao; vật liệu tiêu dùng
Chúng tôi tiêu thụ rất nhiều vật liệu.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
vật tư tiêu hao; vật liệu tiêu dùng
vật tư tiêu hao; vật liệu tiêu dùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.