- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))
- 毛mao(lông, tóc)
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tiêu thụ điện; hao điện
Thiết bị điện này rất tốn điện.
tiêu thụ điện; hao điện
Thiết bị điện này rất tốn điện.
tiêu thụ điện; hao điện
Thiết bị điện này rất tốn điện.
tiêu thụ điện; hao điện
Thiết bị điện này rất tốn điện.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
tiêu thụ điện; hao điện
tiêu thụ điện; hao điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.