- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chỉ hình dáng cụm hoa treo)
- 木mộc(cây, gỗ)
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
(khẩu/phương ngữ) sợ vợ; bị vợ kiểm soát
Anh ấy là một người sợ vợ.
bị vợ kiểm soát; sợ vợ; đàn ông sợ vợ (khẩu)
Anh ấy là một người sợ vợ.
(khẩu/phương ngữ) sợ vợ; bị vợ kiểm soát
Anh ấy là một người sợ vợ.
bị vợ kiểm soát; sợ vợ; đàn ông sợ vợ (khẩu)
Anh ấy là một người sợ vợ.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
(khẩu/phương ngữ) sợ vợ; bị vợ kiểm soát
(khẩu/phương ngữ) sợ vợ; bị vợ kiểm soát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.