- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
quyền tự chủ; quyền tự quyết
Quốc gia này có quyền tự chủ.
quyền tự chủ; quyền tự quyết
Quốc gia này có quyền tự chủ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền tự chủ; quyền tự quyết
quyền tự chủ; quyền tự quyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.