- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
bệnh tự miễn dịch
Bệnh tự miễn là một loại bệnh mãn tính.
bệnh tự miễn dịch
Bệnh tự miễn là một loại bệnh mãn tính.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh tự miễn dịch
bệnh tự miễn dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.