- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự tin; tự tin vào bản thân
Anh ấy rất tự tin.
tự tin; tự tin vào bản thân
Anh ấy rất tự tin.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tự tin; tự tin vào bản thân
tự tin; tự tin vào bản thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.