- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự kiềm chế; giữ vững bản thân
Sinh vật tự dưỡng có thể tự tạo ra thức ăn.
tự túc; tự cấp dưỡng (không phụ thuộc vào trợ cấp nhà nước hay nước ngoài)
Quốc gia này tự chủ về kinh tế.
tự kiềm chế; giữ vững bản thân
Sinh vật tự dưỡng có thể tự tạo ra thức ăn.
tự túc; tự cấp dưỡng (không phụ thuộc vào trợ cấp nhà nước hay nước ngoài)
Quốc gia này tự chủ về kinh tế.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
tự kiềm chế; giữ vững bản thân
tự kiềm chế; giữ vững bản thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.