- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự kiểm điểm; tự phản tỉnh
Anh ấy thích tự phản.
tự phản tỉnh; tự xem xét lại bản thân
Anh ấy cần thời gian để tự phản.
(toán) phản xạ; tự phản
Quan hệ tự phản là một khái niệm trong toán học.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
tự kiểm điểm; tự phản tỉnh
Anh ấy thích tự phản.
tự phản tỉnh; tự xem xét lại bản thân
Anh ấy cần thời gian để tự phản.
(toán) phản xạ; tự phản
Quan hệ tự phản là một khái niệm trong toán học.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự kiểm điểm; tự phản tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.