- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
từ xưa đến nay; từ thời cổ đại
Từ xa xưa, nơi đây đã là một vùng đất màu mỡ.
từ xưa đến nay; từ thời cổ đại
Từ xa xưa, nơi đây đã là một vùng đất màu mỡ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
từ xưa đến nay; từ thời cổ đại
từ xưa đến nay; từ thời cổ đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.