- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
từ trước đến nay; từ khi có lịch sử; xưa nay chưa từng có
中从有记载的历史开始到现在cóng yǒu jìzǎi de lìshǐ kāishǐ dào xiànzài
Đây là bộ phim hay nhất từ trước đến nay.
từ trước đến nay; từ khi có lịch sử; xưa nay chưa từng có
中从有记载的历史开始到现在cóng yǒu jìzǎi de lìshǐ kāishǐ dào xiànzài
Đây là bộ phim hay nhất từ trước đến nay.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
từ trước đến nay; từ khi có lịch sử; xưa nay chưa từng có
từ trước đến nay; từ khi có lịch sử; xưa nay chưa từng có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.