- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
(phương ngữ) tự mình; một mình(kế thừa)
Anh ấy thích ở một mình.
(phương ngữ) tự mình; một mình(kế thừa)
Anh ấy thích ở một mình.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
(phương ngữ) tự mình; một mình
(phương ngữ) tự mình; một mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.