- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
chứng tự đại; bệnh tự cao tự đại; kẻ tự phụ điên cuồng
Anh ấy là một kẻ tự đại.
chứng tự đại; bệnh kiêu ngạo thái quá
Anh ta là một kẻ tự đại.
chứng tự đại; bệnh ngông cuồng tự phụ
chứng tự đại; bệnh tự cao tự đại; kẻ tự phụ điên cuồng
Anh ấy là một kẻ tự đại.
chứng tự đại; bệnh kiêu ngạo thái quá
Anh ta là một kẻ tự đại.
chứng tự đại; bệnh ngông cuồng tự phụ
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
chứng tự đại; bệnh tự cao tự đại; kẻ tự phụ điên cuồng
chứng tự đại; bệnh tự cao tự đại; kẻ tự phụ điên cuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.