- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
ngẩn ngơ; mất hồn; ngơ ngác
Anh ấy trông có vẻ hơi bối rối.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
ngẩn ngơ; mất hồn; ngơ ngác
Anh ấy trông có vẻ hơi bối rối.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
ngẩn ngơ; mất hồn; ngơ ngác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.