- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
thói quen; tập tục
Bạn có thể tùy chỉnh nhạc chuông điện thoại của mình.
tự định nghĩa; tùy chỉnh
Đây là một cài đặt tùy chỉnh.
thói quen; tập tục
Bạn có thể tùy chỉnh nhạc chuông điện thoại của mình.
tự định nghĩa; tùy chỉnh
Đây là một cài đặt tùy chỉnh.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
thói quen; tập tục
thói quen; tập tục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.