- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
lời tựa của tác giả; tự tựa
Lời tựa của cuốn sách này được viết rất hay.
lời tựa tự viết; tự tựa (lời mở đầu do tác giả tự viết)
Lời tựa của cuốn sách này rất thú vị.
lời tựa của tác giả; tự tựa
Lời tựa của cuốn sách này được viết rất hay.
lời tựa tự viết; tự tựa (lời mở đầu do tác giả tự viết)
Lời tựa của cuốn sách này rất thú vị.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
lời tựa của tác giả; tự tựa
lời tựa của tác giả; tự tựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.