- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự chỉ; tự tham chiếu
Từ này có thể tự chỉ.
tự chỉ; tự tham chiếu
Từ này có thể tự chỉ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
tự chỉ; tự tham chiếu
tự chỉ; tự tham chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.