- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự kiểm soát; tự động điều khiển
Anh ấy có khả năng tự chủ rất mạnh.
tự điều chỉnh; tự kiểm soát
Hệ thống này có thể tự điều khiển.
tự kiềm chế; tự kiểm soát bản thân
tự kiểm soát; tự động điều khiển
Anh ấy có khả năng tự chủ rất mạnh.
tự điều chỉnh; tự kiểm soát
Hệ thống này có thể tự điều khiển.
tự kiềm chế; tự kiểm soát bản thân
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự kiểm soát; tự động điều khiển
tự kiểm soát; tự động điều khiển
tự chế tạo; tự kiềm chế
tự chế tạo; tự kiềm chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.