- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
(khẩu) người dễ thân thiện ngay với người lạ; nhanh chóng coi người mới quen như bạn cũ
Anh ấy là một người rất dễ gần.
(khẩu) người dễ thân thiện ngay với người lạ; nhanh chóng coi người mới quen như bạn cũ
Anh ấy là một người rất dễ gần.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
(khẩu) người dễ thân thiện ngay với người lạ; nhanh chóng coi người mới quen như bạn cũ
(khẩu) người dễ thân thiện ngay với người lạ; nhanh chóng coi người mới quen như bạn cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.