- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự ví mình với; tự so sánh mình với
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tự ví mình với; tự so sánh mình với
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tự ví mình với; tự so sánh mình với
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.