- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự kiểm tra; tự kiểm
Anh ấy tự kiểm điểm bản thân mỗi ngày.
tự kiểm điểm; tự nhìn lại bản thân
Anh ấy thường xuyên tự kiểm điểm.
tự xét mình; tự kiểm điểm; nội tâm phản tỉnh
Anh ấy tự kiểm điểm mỗi ngày.
tự kiểm tra; tự kiểm
Anh ấy tự kiểm điểm bản thân mỗi ngày.
tự kiểm điểm; tự nhìn lại bản thân
Anh ấy thường xuyên tự kiểm điểm.
tự xét mình; tự kiểm điểm; nội tâm phản tỉnh
Anh ấy tự kiểm điểm mỗi ngày.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tự kiểm tra; tự kiểm
tự kiểm tra; tự kiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ý thức về bản thân; tự nhận thức
tự phê bình; tự kiểm điểm
ý thức về bản thân; tự nhận thức
tự phê bình; tự kiểm điểm