- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự lập môn hộ; tự mình lập nghiệp; ra riêng [thành ngữ]
Anh ấy quyết định tự lập môn hộ.
tự lập cơ nghiệp; ra ở riêng [thành ngữ]
Anh ấy quyết định tự lập nghiệp.
tự lập cơ nghiệp; ra ở riêng; tự mình gây dựng [thành ngữ]
tự lập môn hộ; tự mình lập nghiệp; ra riêng [thành ngữ]
Anh ấy quyết định tự lập môn hộ.
tự lập cơ nghiệp; ra ở riêng [thành ngữ]
Anh ấy quyết định tự lập nghiệp.
tự lập cơ nghiệp; ra ở riêng; tự mình gây dựng [thành ngữ]
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
tự lập môn hộ; tự mình lập nghiệp; ra riêng [thành ngữ]
tự lập môn hộ; tự mình lập nghiệp; ra riêng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy quyết định tự lập.
Anh ấy quyết định tự lập.