- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
Anh ấy thể hiện rất bình tĩnh.
bình thản; điềm tĩnh; tự tại
Anh ấy thể hiện rất điềm tĩnh.
thoải mái; thư thái
Anh ấy thể hiện rất tự nhiên.
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
Anh ấy thể hiện rất bình tĩnh.
bình thản; điềm tĩnh; tự tại
Anh ấy thể hiện rất điềm tĩnh.
thoải mái; thư thái
Anh ấy thể hiện rất tự nhiên.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.