- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự giác; có ý thức; tự nguyện
Anh ấy là một người rất tự giác.
tự giác; tự nhận thức; nhận ra (về bản thân)
Tôi tự thấy cơ thể không khỏe.
tự giác; có ý thức; tự nguyện
Anh ấy là một người rất tự giác.
tự giác; tự nhận thức; nhận ra (về bản thân)
Tôi tự thấy cơ thể không khỏe.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Giác ngộ là khi đôi mắt nhìn thấy được bàn tay vén màn vô minh.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Giác ngộ là khi đôi mắt nhìn thấy được bàn tay vén màn vô minh.
tự giác; có ý thức; tự nguyện
tự giác; có ý thức; tự nguyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.