- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ động; tự nguyện; tự giác
中不需要别人要求,自己愿意去做búyāoqiú biérén yāoqiú, zìjǐ yuànyì qù zuò
Anh ấy làm việc rất chủ động.
chủ động; tự giác; tích cực
中自己去做,不用别人叫或推动zìjǐ qù zuò, búyòng biérén jiào huò tuīdòng
Anh ấy là một người rất chủ động.
chủ động; tự nguyện; tự giác
中不需要别人要求,自己愿意去做búyāoqiú biérén yāoqiú, zìjǐ yuànyì qù zuò
Anh ấy làm việc rất chủ động.
chủ động; tự giác; tích cực
中自己去做,不用别人叫或推动zìjǐ qù zuò, búyòng biérén jiào huò tuīdòng
Anh ấy là một người rất chủ động.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
chủ động; tự nguyện; tự giác
chủ động; tự nguyện; tự giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chủ động; tích cực; tự giác
中自己主张采取行动,不被动等待。zìjǐ zhǔzhāng cǎiqǔ xíngdòng, búbèi dòng děngdài.
chủ động; tự nguyện; chủ động hành động
中主人公的动作;自己愿意做zhǔrénggōng de dòngzuò;zìjǐ yuànyì zuò
chủ động; tự giác; tích cực
中主要地采取行动,不被动地做某事zhǔyào de cǎiqǔ xíngdòng, búbèidòng de zuò mǒu shì
Bạn nên chủ động học tập.
chủ động; tự giác; (trong cơ khí) dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)
中使机器或装置运转的力量或部分shǐ jīqì huò zhuāngzhì yùnzhuǎn de lìliàng huò bùfen
Bánh răng này là bánh răng chủ động.
chủ động; tích cực; tự giác
中自己主张采取行动,不被动等待。zìjǐ zhǔzhāng cǎiqǔ xíngdòng, búbèi dòng děngdài.
chủ động; tự nguyện; chủ động hành động
中主人公的动作;自己愿意做zhǔrénggōng de dòngzuò;zìjǐ yuànyì zuò
chủ động; tự giác; tích cực
中主要地采取行动,不被动地做某事zhǔyào de cǎiqǔ xíngdòng, búbèidòng de zuò mǒu shì
Bạn nên chủ động học tập.
chủ động; tự giác; (trong cơ khí) dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)
中使机器或装置运转的力量或部分shǐ jīqì huò zhuāngzhì yùnzhuǎn de lìliàng huò bùfen
Bánh răng này là bánh răng chủ động.