- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
kiện tư (tố tụng tư nhân); tự tố (pháp lý)
Anh ấy quyết định tự tố cáo.
tự tố (tố cáo trực tiếp do nạn nhân khởi kiện); (y tế) tự mô tả triệu chứng
Bệnh nhân tự kể về cơn đau đầu.
kiện tư (tố tụng tư nhân); tự tố (pháp lý)
Anh ấy quyết định tự tố cáo.
tự tố (tố cáo trực tiếp do nạn nhân khởi kiện); (y tế) tự mô tả triệu chứng
Bệnh nhân tự kể về cơn đau đầu.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
kiện tư (tố tụng tư nhân); tự tố (pháp lý)
kiện tư (tố tụng tư nhân); tự tố (pháp lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.