- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự xưng; tự phụ là; tự hào về bản thân
Anh ta tự xưng là chuyên gia.
tự khen mình; tự xưng; tự phụ
Anh ấy luôn tự cho mình là thông minh.
tự xưng; tự phụ là; tự hào về bản thân
Anh ta tự xưng là chuyên gia.
tự khen mình; tự xưng; tự phụ
Anh ấy luôn tự cho mình là thông minh.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự xưng; tự phụ là; tự hào về bản thân
tự xưng; tự phụ là; tự hào về bản thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.