- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự lo liệu con đường của mình; tự tìm lối ra [thành ngữ]
Anh ấy quyết định tự tìm lối thoát.
tự tìm đường ra; tự lo lấy con đường của mình
tự lo liệu con đường của mình; tự tìm lối thoát
tự lo tìm đường; tự tìm lối ra (đặc biệt là tự tìm việc làm)
tự lo liệu con đường của mình; tự tìm lối ra [thành ngữ]
Anh ấy quyết định tự tìm lối thoát.
tự tìm đường ra; tự lo lấy con đường của mình
tự lo liệu con đường của mình; tự tìm lối thoát
tự lo tìm đường; tự tìm lối ra (đặc biệt là tự tìm việc làm)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
tự lo liệu con đường của mình; tự tìm lối ra [thành ngữ]
tự lo liệu con đường của mình; tự tìm lối ra [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.