- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự trách; tự khiển trách
Anh ấy tự trách mình vì lỗi lầm của mình.
tự trách mình; tự chỉ trích bản thân
tự trách; tự khiển trách
Anh ấy tự trách mình vì lỗi lầm của mình.
tự trách mình; tự chỉ trích bản thân
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự trách; tự khiển trách
tự trách; tự khiển trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.