- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
mặt khó chịu; mặt cau có; vẻ mặt bực bội
Anh ấy luôn trưng ra một bộ mặt khó chịu.
mặt cau có; mặt khó chịu; mặt hầm hè
Anh ấy luôn trưng ra một bộ mặt cau có.
mặt cau có; mặt khó đăm đăm
mặt khó chịu; mặt cau có; vẻ mặt bực bội
Anh ấy luôn trưng ra một bộ mặt khó chịu.
mặt cau có; mặt khó chịu; mặt hầm hè
Anh ấy luôn trưng ra một bộ mặt cau có.
mặt cau có; mặt khó đăm đăm
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
mặt khó chịu; mặt cau có; vẻ mặt bực bội
mặt khó chịu; mặt cau có; vẻ mặt bực bội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.