- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
mắng nhiếc thậm tệ; chửi mắng thẳng thừng
Anh ấy bị ông chủ mắng té tát một trận.
mắng té tát; chửi thẳng mặt
Anh ấy bị sếp mắng một trận.
mắng té tát; chửi thậm tệ
mắng nhiếc thậm tệ; chửi mắng thẳng thừng
Anh ấy bị ông chủ mắng té tát một trận.
mắng té tát; chửi thẳng mặt
Anh ấy bị sếp mắng một trận.
mắng té tát; chửi thậm tệ
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
mắng nhiếc thậm tệ; chửi mắng thẳng thừng
mắng nhiếc thậm tệ; chửi mắng thẳng thừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.