- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
múc nước; lấy nước bằng gáo
Anh ấy dùng muỗng múc nước.
múc nước; lấy nước bằng gáo
Anh ấy dùng muỗng múc nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
múc nước; lấy nước bằng gáo
múc nước; lấy nước bằng gáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.