- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
chụp ảnh/quay phim trên không; chụp ảnh từ trên cao
Kỹ thuật chụp ảnh từ trên không ngày càng tiên tiến.
chụp ảnh/quay phim trên không; chụp ảnh từ trên cao
Kỹ thuật chụp ảnh từ trên không ngày càng tiên tiến.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
chụp ảnh/quay phim trên không; chụp ảnh từ trên cao
chụp ảnh/quay phim trên không; chụp ảnh từ trên cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.