- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
hàng hải; đi biển
Anh ấy thích đi biển.
hàng hải; đi biển
Hàng hải là một hoạt động cổ xưa.
chuyến hàng hải; số hiệu chuyến bay/tàu
hàng hải; đi biển
Anh ấy thích đi biển.
hàng hải; đi biển
Hàng hải là một hoạt động cổ xưa.
chuyến hàng hải; số hiệu chuyến bay/tàu
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
hàng hải; đi biển
hàng hải; đi biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.