- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
phương tiện bay; tàu bay; khí cụ hàng không
Chiếc máy bay này rất tiên tiến.
phương tiện bay; tàu bay; khí cụ hàng không
Chiếc máy bay này rất tiên tiến.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
phương tiện bay; tàu bay; khí cụ hàng không
phương tiện bay; tàu bay; khí cụ hàng không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.