- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tuyến đường hàng không; đường bay
Tuyến đường hàng không này rất dài.
đường hàng không; tuyến bay
Đường hàng không này rất dài.
tuyến đường hàng không; đường bay
Tuyến đường hàng không này rất dài.
đường hàng không; tuyến bay
Đường hàng không này rất dài.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
tuyến đường hàng không; đường bay
tuyến đường hàng không; đường bay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.