tốc độ (tàu/máy bay); vận tốc hành trình
Tốc độ của con tàu này rất nhanh.
tốc độ (tàu/máy bay); vận tốc hành trình
Tốc độ của con tàu này rất nhanh.
tốc độ (tàu/máy bay); vận tốc hành trình
tốc độ (tàu/máy bay); vận tốc hành trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.