- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
xứng đôi; xứng nhau; hợp nhau
Hai người họ rất xứng đôi.
xứng đôi; phù hợp; xứng với nhau
Hai người họ rất hợp nhau.
xứng đôi; xứng nhau; hợp nhau
Hai người họ rất xứng đôi.
xứng đôi; phù hợp; xứng với nhau
Hai người họ rất hợp nhau.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
xứng đôi; xứng nhau; hợp nhau
xứng đôi; xứng nhau; hợp nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.