- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
tàu chiến; chiến hạm
Con tàu chiến này rất lớn.
tàu chiến; chiến hạm
Con tàu chiến này rất lớn.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
tàu chiến; chiến hạm
tàu chiến; chiến hạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.