- 阝phụ(gò đất, đồi (bộ phụ))
- 人nhân(người)
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
hạm đội; đội tàu chiến
中许多军舰组成的一个战斗集体xǔduō jūnjiàn zǔchéng de yīgè zhàndòu jítǐ
Hạm đội này rất mạnh.
hạm đội
中军舰组成的队伍jūnjiàn zǔchéng de duìwu
hạm đội; đội tàu chiến
中许多军舰组成的一个战斗集体xǔduō jūnjiàn zǔchéng de yīgè zhàndòu jítǐ
Hạm đội này rất mạnh.
hạm đội
中军舰组成的队伍jūnjiàn zǔchéng de duìwu
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
hạm đội; đội tàu chiến
hạm đội; đội tàu chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.