- 舟chu(thuyền nhỏ (tượng hình))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, khoang chứa)
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
người sống và mưu sinh trên thuyền; thuyền dân
Cuộc sống của thuyền dân rất vất vả.
người sống và mưu sinh trên thuyền; thuyền dân
Cuộc sống của thuyền dân rất vất vả.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
người sống và mưu sinh trên thuyền; thuyền dân
người sống và mưu sinh trên thuyền; thuyền dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.