- 舟chu(thuyền nhỏ (tượng hình))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, khoang chứa)
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
quốc tịch tàu; đăng ký tàu
Đăng ký tàu của con tàu này là Panama.
quốc tịch tàu; đăng ký tàu
Đăng ký tàu của con tàu này là Panama.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
quốc tịch tàu; đăng ký tàu
quốc tịch tàu; đăng ký tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.