- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tốt; lành
Anh ấy là một người lương thiện.
tốt; lành
Anh ấy là một người lương thiện.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
tốt; lành
tốt; lành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.