- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
gia đình lương thiện; gia đình tử tế
Cô ấy xuất thân từ một gia đình danh giá.
gia đình lương thiện; gia đình tử tế
Cô ấy xuất thân từ một gia đình danh giá.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
gia đình lương thiện; gia đình tử tế
gia đình lương thiện; gia đình tử tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.