- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
cơ hội tốt; thời cơ thuận lợi
Đừng bỏ lỡ cơ hội tốt này.
cơ hội tốt; cơ hội vàng
Đây là một cơ hội vàng.
cơ hội tốt; thời cơ thuận lợi
Đừng bỏ lỡ cơ hội tốt này.
cơ hội tốt; cơ hội vàng
Đây là một cơ hội vàng.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
cơ hội tốt; thời cơ thuận lợi
cơ hội tốt; thời cơ thuận lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.