- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
cây sơn tốt (Aleurites cordata)
Cây lương đồng là một loại gỗ rất tốt.
cây sơn tốt (Aleurites cordata)
Cây lương đồng là một loại gỗ rất tốt.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
cây sơn tốt (Aleurites cordata)
cây sơn tốt (Aleurites cordata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.